mohria caffrorum

mohria caffrorum

A gardener carefully tends to a Mohria caffrorum fern in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: mohria caffrorum một loại dương xỉ nguồn gốc từ châu Phi, nổi bật với hương thơm ngọt ngào các lá chét (fronds) hẹp, hình lông chim kép (bipinnate). Đây tên khoa học (danh pháp hai phần) của một loài thực vật thuộc họ Dương xỉ (Anemiaceae).

dụ sử dụng
  • (Mohria caffrorum một loại dương xỉ châu Phi hương thơm ngọt, thường được tìm thấycác khu vực nhiều đá.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu mohria caffrorum các lá chét hình lông chim kép độc đáo đặc tính thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mohria caffrorum in horticulture": được sử dụng trong làm vườn như một cây cảnh nhờ hương thơm hình dáng đặc biệt.

    • Gardeners value mohria caffrorum for its ornamental appeal and fragrance. (Những người làm vườn đánh giá cao mohria caffrorum vẻ đẹp trang trí hương thơm của .)
  • "mohria caffrorum as a botanical specimen": trong nghiên cứu thực vật, mẫu vật quan trọng để phân loại nghiên cứu hệ sinh thái.

    • Herbarium collections include mohria caffrorum from various African regions. (Các bộ sưu tập mẫu thực vật bao gồm mohria caffrorum từ nhiều vùng khác nhauchâu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mohria (danh từ riêng): chi thực vật chứa loài , thuộc họ Anemiaceae.
  • Caffrorum (phần tên loài): từ Latinh, nghĩa "của người Caffre" (một từ lịch sử chỉ các dân tộcNam Phi), nhưng trong thực vật học, chỉ nguồn gốc địa .
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ thơm châu Phi: tên thông thường không chính thức, dùng để mô tả loài này.
  • Fern with bipinnate fronds: dương xỉ lá chét hình lông chim kép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến mohria caffrorum, đây tên khoa học của thực vật, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến mohria caffrorum, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.